Định nghĩa Pretty please It's a cute or childish way of saying please. You usually say it when you know the person you're asking doesn't want to do what you want.
pretty-pretty ý nghĩa, định nghĩa, pretty-pretty là gì: 1. used to describe something that has had too much decoration added to it by someone trying too…. Tìm hiểu thêm.
Định nghĩa pretty Tiếng Anh (Mỹ) Tiếng Pháp (Pháp) Tiếng Đức Tiếng Ý Tiếng Nhật Tiếng Hàn Quốc Tiếng Ba Lan Tiếng Bồ Đào Nha (Bra-xin) Tiếng Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha) Tiếng Nga Tiếng Trung Quốc giản thế (Trung Quốc) Tiếng Tây Ban Nha (Mexico) Tiếng Trung (Taiwan) Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Việt
Định nghĩa "Pretty sure" Almost sure, almost positive about something, almost certain|it means "almost certain, but not 100%"
/''''priti'''/ , Xinh, xinh xắn, xinh đẹp, Hay hay, thú vị, đẹp mắt, Đẹp, hay, cừ, tốt, (mỉa mai) hay gớm, hay ho gớm; không dễ chịu, không thú vị, (từ cổ,nghĩa cổ) lớn, kha khá, (từ cổ,nghĩa cổ) dũng cảm, gan dạ; cường tráng, mạnh mẽ,
cash. Dưới đây là một số câu ví dụ có thể có liên quan đến "pretty good"Pretty khá good, I nghĩ khá good. And you?Khá ổn. Còn bạn thì sao?"Pretty good." I smiled."Khá tốt." Tôi mỉm good, cũng khỏe, cảm is pretty khá tốt good, eh?Khá đẹp nhỉ?That's pretty a pretty good cái bếp lò khá weather is pretty good!Thời tiết thật đẹp!His grade is pretty anh ta khá pretty good with khá giỏi máy pretty good at mathTôi học giỏi môn toánThat sounds pretty good to đó nghe có vẻ hay đối với she's pretty good at ra, chị ấy khá giỏi về đàn he's...pretty good to à, ổng đối với con rất là pretty good at that English khá vững về văn phạm tiếng too bad, in fact, pretty good!Không tệ lắm, thật ra là khá tốt!That sounds pretty good to đó tôi nghe thấy được 'm pretty good at fixing khá giỏi việc sửa chữa các thứ.
VI dễ thương xin xắn thanh tú xinh xắn Bản dịch Ví dụ về cách dùng Ví dụ về đơn ngữ Prince has a very outgoing personality, flirting with every pretty girl he finds on his way. The trolley was pretty far away, so the posters had to be big, not fancy and finicky. The song is about overwork of people, to get pretty little homes. The tiger is pretty annoyed about what it lost earlier and is seeking vengeance. Its thought of as a childrens book but conveys some pretty heavy messages on many levels. Its as pretty as a picture. The riverside is as pretty as a picture. Not only is this cool seaside town the perfect getaway brimming with trendy cafes and restaurants, it is also as pretty as a picture. If it looks as pretty as a picture or like something out of a film, it's because it's both. He always smelled incredible and looked as pretty as a picture in a magazine. Hơn A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z 0-9
/'priti/ Thông dụng Tính từ .so sánh Xinh, xinh xắn, xinh đẹp a pretty child đứa bé xinh xắn a pretty tune một giai điệu dễ thương what a pretty dress ! cái áo xinh quá! Hay hay, thú vị, đẹp mắt a pretty story câu chuyện thú vị a pretty song bài hát hay hay a pretty scenery cảnh đẹp mắt Đẹp, hay, cừ, tốt... a pretty wit một lời dí dỏm hay a very pretty sport môn thể thao rất tốt, môn thể thao rất hay mỉa mai hay gớm, hay ho gớm; không dễ chịu, không thú vị that is a pretty business việc hay ho gớm a pretty mess you have made! anh làm được cái việc hay ho gớm! từ cổ,nghĩa cổ lớn, kha khá to earn a pretty sum kiếm được món tiền kha khá từ cổ,nghĩa cổ dũng cảm, gan dạ; cường tráng, mạnh mẽ a pretty dellow một người dũng cảm Danh từ Dùng để âu yếm người mình yêu thích my pretty con nhỏ của tôi, bé xinh của mẹ số nhiều đồ xinh xắn, đồ trang hoàng xinh xinh Phó từ Khá, vừa phải pretty good khá tốt pretty hot khá nóng Cấu trúc từ a pretty penny nhiều tiền not just a pretty face không phải chỉ là người hấp dẫn bề ngoài mà còn những đức tính, khả năng khác pretty much/nearly/well hầu như, gần như that is pretty much the same thing cái đó thì hầu như cũng như vậy thôi chắng khác gì sitting pretty thông tục gặp may Hình Thái Từ So sánh hơn prettier So sáng nhất the prettiest Các từ liên quan Từ đồng nghĩa adjective appealing , beauteous , beautiful , boss * , charming , cheerful , cher , comely , cute , dainty , darling , delicate , delightful , dishy , dreamboat , elegant , eyeful * , fair , fine , foxy * , good-looking , graceful , handsome , looker , lovely , neat , nice , picture , pleasant , pleasing , pulchritudinous , tasteful , bewitching , enchanting , engaging , enticing , fascinating , fetching , glamorous , prepossessing , sweet , taking , tempting , winning , winsome , attractive , gorgeous , ravishing , sightly , stunning adverb a little , ample , fairly , kind of , large , moderately , more or less , much , notable , pretty much , quite , rather , reasonably , sizable , some , something , sort of , tolerably , adroit , alluring , appealing , attractive , beautiful , captivating , clever , comely , cunning , cute , dainty , darling , dollish , elegant , fair , graceful , handsome , ingenious , lovely , skillful , terrible Từ trái nghĩa
pretty có nghĩa là gì